Site Feedback

Word play /Chơi Từ

Chơi từ,
Một chơi với từ.

Mình thích chơi với từ,
Nó một chơi từ.

Một vài tư, hoạc nhiều,
Từ chơi thích, thích chơi từ.


Word play,
A play with words.

I like playing with words,
Its a word play.

A few words, or many,
Play word like, like word play.

Share:

 

0 comments

    Please enter between 0 and 2000 characters.

     

    Corrections

    Word play /Chơi chữ

    Chơi chữ, 
    Một trò chơi với những con chữ.

    Mình thích chơi với chữ,
    Nó một chơi từ.

    Một vài chữ, hoặc nhiều,
    Từ chơi thích, thích chơi từ.


    Word play,
    A play with words.

    I like playing with words,
    Its a word play. Did you mean it's?

    A few words, or many,
    Play word like, like word play. I don't understand this, sorry.


    Chơi chữ is a collocation.

    Con chữ = chữ

    Write a correction

    Please enter between 25 and 8000 characters.

     

    More notebook entries written in Vietnamese

    Show More