Site Feedback

Introduce in Vietnamese

 

Vocabulary
Tôi là : I am
Bạn là: You are
Anh ấy là: He is
Cô ấy là: She is
Nó là : It is
Chúng tôi là: We are
Các bạn là: You are
Họ là: They are
Đây là: This is
Đó là: That is
Using: là (to be)
Followed by a name: introduce your name
Followed by a noun: introduce your occupation
Example
Tôi là Oanh = I am Oanh.
Đây là anh Alex = This is Mr Alex.
Tôi là một sinh viên = I am a student.
Cô ấy là một giáo viên = She is a teacher.
Grammar:
- Câu khẳng định:
Tôi là Oanh. = I am Oanh.
Cô ấy là một giáo viên. = She is a teacher.
- Câu phủ định (Negative)
Tôi không phải là Oanh. = I am not Oanh.
Cô ấy không phải là một giáo viên. = She is not a teacher
- Câu nghi vấn/ câu hỏi (Question)
Bạn có phải là Oanh không? = Are you Oanh?
Cô ấy có phải là giáo viên không? = Is she a teacher?

Share:

 

0 comments

    Please enter between 0 and 2000 characters.

     

    Corrections

    No corrections have been written yet. Please write a correction!

    Write a correction

    Please enter between 25 and 8000 characters.

     

    More notebook entries written in Vietnamese

    Show More