- không or
dê-rô
- một
- hai
- ba
- bốn
- năm
- sáu
- bảy
- tám
- chín
- mười
- mười một (10+1)
- mười hai
- mười ba
- mười bốn
- mười lăm
- mười sáu
- mười bảy
- mười tám
- mười chín
- hai mươi
hai chục
…
- hai mươi lăm
…
- ba mươi
ba chục
- bốn mươi
bốn chục
- năm mươi
năm chục
- sáu mươi
sáu chục
- bảy mươi
bảy chục
- tám mươi
tám chục
- chín mươi
chín chục
- một trăm
- một trăm lẻ một (Southern Vietnamese)
một trăm linh một (Northern/Standard Vietnamese)
…
- hai trăm
…
- một ngàn
một nghìn
- hai ngàn
hai nghìn
…
- mười ngàn
mười nghìn
một vạn (rare)
- hai mươi ngàn
hai mươi nghìn
hai chục ngàn
hai chục nghìn
hai vạn
…
- một trăm ngàn
một trăm nghìn
- hai trăm ngàn
hai trăm nghìn
…
Powers of ten:
;10 : mười, chục
;100 : trăm
;1,000 : ngàn, nghìn
;10,000 : vạn
;1,000,000 : triệu
;1,000,000,000 : tỷ
;1,000,000,000,000 : ngàn tỷ, nghìn tỷ
;1,000,000,000,000,000 : triệu tỷ
;1,000,000,000,000,000,000 : tỷ tỷ
For learning Vietnamese | Category Uncategorized | Level Unspecified |
Second language English | Created Aug 14, 2008 12:24 | Views 797 |
| |