Resolved questions
Đúng thế không biết. Xin vui lòng giúp sửa câu cho đúng.
Chào các bạn.
Xin vui lòng giúp sửa câu cho đúng.
[1]모르겠지.(추측,짐작)
Đúng thế không biết.
[2]모르시겠지..(추측,짐작, 높임말)
Đúng thế không biết ạ nhé.
[3]모를거야.(미래 예상)
Sẽ không biết.
[4]모르실거야.(미래 예상, 높임말)
Sẽ không biết ạ
[5]몰라.
Không biết.
[6]모르니?(의문문)
Có không biết không?
[7]몰랐었니?(과거 의문문, 평범한 말)
Có đã không biết không? 또는
Có được không biết không?
[8]몰랐습니까?(의문문 높임말)
Anh có không biết không ạ?
[9]몰랐었습니까?(과거 의문문, 높임말)
Anh có đã không biết không? 또는
Anh có được không biết không?
Anh có đã không biết không ạ? 또는
Anh có được không biết không ạ?
Xin vui lòng giúp sửa câu cho đúng.
[1]모르겠지.(추측,짐작)
Đúng thế không biết.
[2]모르시겠지..(추측,짐작, 높임말)
Đúng thế không biết ạ nhé.
[3]모를거야.(미래 예상)
Sẽ không biết.
[4]모르실거야.(미래 예상, 높임말)
Sẽ không biết ạ
[5]몰라.
Không biết.
[6]모르니?(의문문)
Có không biết không?
[7]몰랐었니?(과거 의문문, 평범한 말)
Có đã không biết không? 또는
Có được không biết không?
[8]몰랐습니까?(의문문 높임말)
Anh có không biết không ạ?
[9]몰랐었습니까?(과거 의문문, 높임말)
Anh có đã không biết không? 또는
Anh có được không biết không?
Additional Details:
[9]몰랐었습니까?(과거 의문문, 높임말)Anh có đã không biết không ạ? 또는
Anh có được không biết không ạ?
Share:
Answers
Sort by:
Best Answer - Chosen by the Asker
Chào bạn.
[1]모르겠지.(추측,짐작)
Đúng thế. Sẽ không biết đâu.
[2]모르시겠지..(추측,짐작, 높임말)
Đúng thế. Sẽ không biết đâu ạ.
[3]모를거야.(미래 예상)
Sẽ không biết. ===> Đúng rồi, hoặc là:
Sẽ không biết đâu.
Chắc sẽ không biết đâu
[4]모르실거야.(미래 예상, 높임말)
Sẽ không biết đâu ạ
Chắc sẽ không biết đâu ạ
[5]몰라.
Không biết. ===> Đúng
[6]모르니?(의문문)
Không biết à?
[7]몰랐었니?(과거 의문문, 평범한 말)
Đã không biết à?
[8]몰랐습니까?(의문문 높임말)
Anh đã không biết ạ?
[9]몰랐었습니까?(과거 의문문, 높임말)
Anh đã không biết ạ? 또는
Anh đã không được biết ạ?
Additional Details:
[9]몰랐었습니까?(과거 의문문, 높임말)
Anh đã không biết ạ?
Anh đã không được biết ạ?
[1]모르겠지.(추측,짐작)
Đúng thế. Sẽ không biết đâu.
[2]모르시겠지..(추측,짐작, 높임말)
Đúng thế. Sẽ không biết đâu ạ.
[3]모를거야.(미래 예상)
Sẽ không biết. ===> Đúng rồi, hoặc là:
Sẽ không biết đâu.
Chắc sẽ không biết đâu
[4]모르실거야.(미래 예상, 높임말)
Sẽ không biết đâu ạ
Chắc sẽ không biết đâu ạ
[5]몰라.
Không biết. ===> Đúng
[6]모르니?(의문문)
Không biết à?
[7]몰랐었니?(과거 의문문, 평범한 말)
Đã không biết à?
[8]몰랐습니까?(의문문 높임말)
Anh đã không biết ạ?
[9]몰랐었습니까?(과거 의문문, 높임말)
Anh đã không biết ạ? 또는
Anh đã không được biết ạ?
Additional Details:
[9]몰랐었습니까?(과거 의문문, 높임말)
Anh đã không biết ạ?
Anh đã không được biết ạ?
[1]
Đúng thế không biết.
[2]
Đúng thế không biết ạ.
[3]
Sẽ không biết.
[4]
Sẽ không biết ạ
[5]
Không biết.
[6]
Có không biết không?
[7]
đã biết chưa?
Có được biết không?
[8]
Anh có biết không ạ?
[9]
Anh đã biết chưa?
Anh có được biết không?
Additional Details:
[9]
Anh đã biết chưa ạ?
Anh có được biết không ạ?
Đúng thế không biết.
[2]
Đúng thế không biết ạ.
[3]
Sẽ không biết.
[4]
Sẽ không biết ạ
[5]
Không biết.
[6]
Có không biết không?
[7]
đã biết chưa?
Có được biết không?
[8]
Anh có biết không ạ?
[9]
Anh đã biết chưa?
Anh có được biết không?
Additional Details:
[9]
Anh đã biết chưa ạ?
Anh có được biết không ạ?
Submit your answer
Please enter between 2 and 2000 characters.
If you copy this answer from another italki answer page, please state the URL of where you got your answer from.

0 comments
Please enter between 2 and 2000 characters.