Site Feedback

Resolved questions
Anh đã không thích chưa?

Chào các bạn..
Xin hãy giúp sửa câu sai.

[1]싫겠지.(추측,짐작)
Đúng thế ghét.
Đúng thế không thích.
Sẽ ghét chứ.
Sẽ không thích chứ.
[2]싫으시겠지..(추측,짐작, 높임말)
Đúng ghét tốt ạ.
Đúng thế không thích ạ.
Sẽ ghét chứ ạ.
Sẽ không thích chứ ạ.
[3]싫을거야.(미래 예상)
Sẽ ghét .
Sẽ không thích.
Chắc sẽ ghét .
Chắc sẽ không thích .
Chắc sẽ ghét thôi.
Chắc sẽ không thích thôi.
[4]싫으실거야.(미래 예상, 높임말)
Sẽ ghét ạ.
Sẽ không thích ạ.
Chắc sẽ ghét ạ
Chắc sẽ không thích ạ.
Chắc sẽ ghét thôi ạ.
Chắc sẽ không thích thôi ạ.
[5]싫어.
Ghét.
Không thích.
[6]싫어?(의문문)
Có ghét không?
Có không thích không?
Ghét không?
Không thích không?
[7]싫었습니까?(의문문 높임말)
Anh có ghét không ạ?
Anh có không thích không ạ?
[8]싫었었니?(과거 의문문, 평범한 말)
Có đã ghét không?
Có đã không thích không?
Có được ghét không?
Có được không thích không?
Đã ghét chưa?
Đã không thích chưa?
[9]싫었었습니까?(과거 의문문, 높임말)
Anh có đã ghét không?
Anh có đã không thích không?
Anh có được ghét không?
Anh có được không thích không?
Anh đã ghét chưa?
Anh đã không thích chưa?

For learning: Vietnamese
Base language: Vietnamese
Category: Other

Share:

0 comments

    Please enter between 2 and 2000 characters.

     

    Answers

    Sort by:

    Best Answer - Chosen by the Asker
    Chào bạn

    [1]싫겠지.(추측,짐작)
    Đúng thế. Sẽ ghét.
    Đúng thế. Sẽ không thích
    Sẽ ghét chứ.
    Sẽ không thích chứ.
    [2]싫으시겠지..(추측,짐작, 높임말)
    Đúng thế. Sẽ ghét ạ.
    Đúng thế. Sẽ không thích ạ.
    Sẽ ghét chứ ạ.
    Sẽ không thích chứ ạ.
    [3]싫을거야.(미래 예상)
    Sẽ ghét .
    Sẽ không thích.
    Chắc sẽ ghét .
    Chắc sẽ không thích .
    Chắc sẽ ghét thôi.
    Chắc sẽ không thích đâu.
    [4]싫으실거야.(미래 예상, 높임말)
    Sẽ ghét ạ.
    Sẽ không thích ạ.
    Chắc sẽ ghét ạ
    Chắc sẽ không thích ạ.
    Chắc sẽ ghét thôi ạ.
    Chắc sẽ không thích đâu ạ.
    [5]싫어.
    Ghét.
    Không thích.
    [6]싫어?(의문문)
    Có ghét không?
    Ghét không?
    Không thích à?
    [7]싫었습니까?(의문문 높임말)
    Anh có ghét không ạ?
    Anh không thích ạ?
    [8]싫었었니?(과거 의문문, 평범한 말)
    Có ghét không?
    Đã ghét chưa?

    [9]싫었었습니까?(과거 의문문, 높임말)
    Anh có ghét không?
    Anh đã ghét chưa?
    Anh không thích ạ ?

    Submit your answer


    Please enter between 2 and 2000 characters.

    If you copy this answer from another italki answer page, please state the URL of where you got your answer from.