chung quanh chàng,chàng có nghĩa là gì?
câu này nói về một người mới đến úc. "chung quanh chàng,tất cả đều mới mẻ và khác lạ"
多彩な 英語 講師陣から検索…
回答 · 4
0
1. chàng = 他
2. chàng = 你 ( when a girl talk to her lover )
0
In this case, "chang" addresses the man whom author mentions here. This pronoun often used in romantic stories in the past days
0
Chàng 是一种古代的人称代词。第一个意思是指一个年轻的男人,可以翻译成“他”。另外还是一种妻子对丈夫的称呼,可译成“你”。
まだあなたの答えが見つかりませんか?
質問を書き留めて、ネイティブスピーカーに手伝ってもらいましょう!
ご自宅で快適に語学を学べるチャンスをお見逃しなく。経験豊富な語学講師陣の中からお選びいただき、今すぐ最初のレッスンにお申し込みください!
今すぐ学習を始める
