多彩な 英語 講師陣から検索…
登録/ログイン
クイズに戻る
Từ vựng đồng nghĩa-trái nghĩa
10 個のうちの 1 個目の質問
Từ đồng nghĩa của “yêu” là gì?
Trái
Sống
Thích
Ghét
次へ進む