다양한 영어 선생님을 검색해 보세요...
Tatsuo Hikasa
Is Vietnamese for English correct? Vietnamese Is Vietnamese for English correct? 27-1 動詞 1(4) 1. 持つ    have có 2. 手伝う   help cứu giúp 3. 願う    wish muốn 4. 抱く    hold giữ 5. 改良する  improve cải tiến 6. 示す    show chỉ 7. 住む    live trực tiếp 8. 調査する  check up kiểm tra 9. 招待する    invite mời gọi 10. 参加する   partake chia 11. 跳ぶ     jump nhảy

교정 · 6

1
Is Vietnamese for English correct?

Vietnamese
Is Vietnamese for English correct?
27-1 動詞 1(4)
1. 持つ have
có
2. 手伝う help
cứu giúp
3. 願う wish
muốn
4. 抱く hold
giữ
5. 改良する improve
cải tiến
6. 示す show
chỉ
7. 住む live
trực tiếp/ sống. Ex: I live in Hanoi = Tôi sống tại Hanoi
8. 調査する check up
kiểm tra
9. 招待する invite
mời gọi
10. 参加する partake
chia
11. 跳ぶ jump
nhảy
1
3. 願う wish
muốn ước

5. 改良する improve
cải tiến or "cải thiện"

I personally use "cải thiện". In general the others are all correct.
0
Cảm ơn nhiều.
0
help --- cứu giúp, OR cứu (in cases you're saving something drastic level, saving lives or saving the economy) OR giúp (just casually helping out) live --- trực tiếp (I assume live TV in this context) invite --- mời gọi (might be missue); mời is sufficient enough wish -- ước muốn (noun), ước (wishing upon something), muốn is more like, to want, to desire. Hope that helps!

더 빨리 진행하고 싶나요?

이 학습 커뮤니티에 참여하고 무료로 연습해보세요!

집에서 편안하게 언어를 배울 수 있는 기회를 놓치지 마세요. 경험 많은 강사진을 살펴보고 지금 바로 첫 수업을 신청하세요!

오늘 학습 시작하기