Nguyen The Vu
Professional Teacher
Vietnamese words for travelling...Star 8: The Weapons and War's Museum of an English man in Vũng Tàu

Star 8: The Weapons and War's Museum of an English man in Vũng Tàu

Vũ khí = weapon
súng/ cây súng = gun
gươm/ kiếm - sword
người lính = soldier
cổ xưa = ancient
mũ/ nón = hat
bảo tàng = museum
chiến tranh = war
Mông cổ = Mongo
Hy Lạp = Greek
Tây Ban Nha = Spanish
Đức = German
Pháp = France
Trung Quốc = China
Úc = Australia
Mỹ = America
dao = knife
cây kiếm/ cây dao
Ấn độ = Indian
Thụy Sĩ = Switzerland
Hà Lan = Holland
Hòa Lan = Netherland
thế kỷ = century
hiệp sĩ = knight
Nhật Bản = Japan
Anh = England
nữ hoàng = queen
Châu Phi - Africa
Nga = Russia
hải quân = navy
không quân = airforce
quần áo = clothes
máy bay = airplane

https://www.youtube.com/watch?v=7_9i80h8USc

Apr 27, 2017 1:48 AM