Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
月(Months)の よみかた 1月〜6月
Câu hỏi số 1 trong tổng 6
一月 January
ついたち
いちがつ
いちげつ
Bài tiếp theo