Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
日(ひ)の言葉(ことば)Day Words How to read these in Japanese?
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
the day before yesterday
あした
おととい
きのう
Bài tiếp theo