Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
年(とし)の言葉(ことば)Year Words How to read these words in Japanese?
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
the year before last
おととし
らいねん
ことし
Bài tiếp theo