Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
我最近越来越胖了HSK3-5-2
Câu hỏi số 1 trong tổng 7
yuè 越
n. grass
adv. lately, recently
n. dress,skirt
adv. more, to a greater degree
Bài tiếp theo