Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
助数詞(じょすうし)Counter suffixes 〜円(えん)
Câu hỏi số 1 trong tổng 10
1円
いちえん
ひとえん
いえん
Bài tiếp theo