Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
助数詞(じょすうし)Counter suffixes 〜 さつ 📕
Câu hỏi số 1 trong tổng 10
1さつ
いちさつ
いっさつ
ついさつ
Bài tiếp theo