Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
어요, 예요, 에요, 애요?+? ^o^
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
안녕하____. 저는 ... 입니다. (____ My name is ...)
세요
서요
셰요
Bài tiếp theo