Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
French negative sentences
Câu hỏi số 1 trong tổng 10
J'ai un chocolat- put in negative
je n'ai pas un chocolat
je n'ai pas de chocolat
je n'ai pas le chocolat
Bài tiếp theo