Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
跟我学汉语2 复习
Câu hỏi số 1 trong tổng 15
比赛 (bǐsài)
to miss
game; match; competition; to compete
popular
situation; condition; circumstances
Bài tiếp theo