Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
Numbers ตัวเลข tua lêːk
Câu hỏi số 1 trong tổng 9
What's 11 in Thai? (for people outside of the military)
สิบเอ็ด sìp èt
สิบหนึ่ง sìp nɯ̀ŋ
Bài tiếp theo