Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
☆あげます/くれます/もらいます☆
Câu hỏi số 1 trong tổng 7
友達がわたしにすてきな花を_________。
くれました
もらいました
あげました
Bài tiếp theo