Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
케이트
Câu hỏi số 1 trong tổng 7

Snacks, sandwiches, bags.

과자, 샌드위치, 가방
가방, 샌드위치, 과자
샌드위치, 과자, 가방