Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
แนะนำตัวเอง- nɛ́ nam dtua eeŋ (self introduce)
Câu hỏi số 1 trong tổng 6

สวัสดีดี……… ? [ for female] Sà wàt dii ……

ก. ค่ะ - khà
ข. ครับ - kháb
ค. จ้า - jâa
ง. ค่า - khâa