Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
Les prépositions à, à l', à la, au, aux 🚺🚹
Câu hỏi số 1 trong tổng 15
1. J'adore les gâteaux ___ chocolat.
à
à la
au
aux
Bài tiếp theo