Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
“月”做偏旁,有“月亮”、“肉”、“舟”、“贝”、“丹”的意思。
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
“脾、胃、肺、肝”中的“月”是表示什么意思?
月亮
肉
舟
贝
Bài tiếp theo