Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
시니 **
Câu hỏi số 1 trong tổng 10
to work hard like bones fall out *빠지다 to fall out/into
뼈빠지게 일하다
뼈더해지게 일하다
Bài tiếp theo