Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
反対の言葉1 JLPT N5
Câu hỏi số 1 trong tổng 10
ねます ⇔
おきます
はたらきます
いきます
たべます
Bài tiếp theo