Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
中文流行词 buzzword
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
我是来打酱油的。 "打酱油 "是什么意思?
不认真,不正式的做
去买一瓶酱油。
来工作的。
Bài tiếp theo