Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
みんなの日本語13, 14課 ジョンさんの復習(みんなもトライ!)
Câu hỏi số 1 trong tổng 7
てform verb て形動詞 急ぎます→【 】
急ぎて
急んで
急いで
急いて
Bài tiếp theo