Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
中文俚语小测试Chinese idiom quiz
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
了不起liǎo bù qǐ (adjective) 他是一个了不起的老师。
小气stingy
普通的normal,ordinary
非常棒extraordinary, amazing
Bài tiếp theo