Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
〜ほうがいいです(It is better)
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
少(すこ)し______ほうがいいですよ。
休(やす)む
休(やす)んだ
Bài tiếp theo