Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
I will organize room *방을 정리하다 to organize room
Câu hỏi số 1 trong tổng 6
I will organize room *방을 정리하다 to organize room
저는 / 방을 / 정리할 거예요
저는 / 방을 / 정리을 거예요
Bài tiếp theo