Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
词汇成语诗词言语
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
俺耳盗铃
捂着耳朵偷盗铃铛
比喻自欺欺人
Bài tiếp theo