Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
그
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
저는 / 어제 / _________-I was busy yesterday *바쁘다 to be busy 어제 yesterday
바빴어요
바뻤어요
Bài tiếp theo