Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Useful words about basic physical behaviors
Câu hỏi số 1 trong tổng 5

Háizi yízhí zài kěnéng xiǎng shuìjiào le 孩子 一直 在( yawn ), 可能 想 睡觉 了。

打dǎ嗝gé
打dǎ 喷pēn嚏tì
打dǎ呼hū噜lu
打dǎ哈hā欠qian