Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
N3レベル 単語クイズ3
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
毎日、忙しくて、時間に____がないです。
余分(よぶん)
不足(ふそく)
たっぷり
余裕(よゆう)
Bài tiếp theo