Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
Vocabulary chanllenge!
Câu hỏi số 1 trong tổng 9
Choose the synonym for "diligent":
lazy
hardworking
careless
Bài tiếp theo