Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
みんなの日本語11課 ドミニカさんのふくしゅう (みんなもトライ!)
Câu hỏi số 1 trong tổng 7

・Antonym いそがしい↔【    】

げんき
しずか
しずか & ヒマ
げんき&しずか