Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
跟我学汉语2 L21 Vocab
Câu hỏi số 1 trong tổng 15
服装 服裝
tie (n.)
suit
clothings
dress shirt
Bài tiếp theo