Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
Verb + とき
Câu hỏi số 1 trong tổng 10
テレビを _____ とき、スマホが なりました。
見る
見ている
Bài tiếp theo