Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
慣用句(かんようく)
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
「( )を洗う」:良くない仕事・行いをやめて、真面目になる。
鼻
足
顔
口
Bài tiếp theo