Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
Basic question words
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
nǐ jīntiān zǎoshang qù( ) le? 你 今天 早上 去( )了?
什么shénme
怎么zěnme
哪里nǎlǐ
什么时候shénme shíhou
Bài tiếp theo