Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
HSK2 - 2. 我每天六点起床
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
我们( )个星期六都工作。 wǒ men ( ) ɡè xīnɡ qī liù dōu ɡōnɡ zuò 。
忙 mánɡ
知道 zhī dào
每 měi
Bài tiếp theo