Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
出る vs 出す(自動詞 vs 他動詞)
Câu hỏi số 1 trong tổng 10
金曜日までに レポートを _______ ください。
出(で)て
出(だ)して
Bài tiếp theo