Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
不VS没有
Câu hỏi số 1 trong tổng 10
10.我 _____学过太极拳tài jí quán -t'ai chi ch'uan,_____会 打。
没有/不
不/没有
不/不
没有/没有
Bài tiếp theo