Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
Short-Term Spoken Chinese 1-1.2.3
Câu hỏi số 1 trong tổng 10
How to answer "谢谢 xiè xiè "
对不起 duì bù qǐ
没关系 méi guān xì
不客气 bú kè qì
下次见 xià cì jiàn
Bài tiếp theo