Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
N4対策 ウェスリーさんの復習 (みんなもトライ!)
Câu hỏi số 1 trong tổng 7

【      】が鳴(な)っている。

電話・ネコ・雷
テレビ・動物・目覚まし時計
電話・ドアベル・目覚まし時計
赤ちゃん・雷・ドアベル