Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
to go around
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
to go around *돌다 to spin 다니다 to go/attend (regular)
다니다
돌아다니다
Bài tiếp theo