Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
能nénɡ ,会huì ,可以kě yǐ (5)
Câu hỏi số 1 trong tổng 10

今天很冷,她怕冷,( )来了。 Jīn tiān hěn lěnɡ , tā pà lěnɡ , ( ) lái le 。

不会bú huì
不能bù nénɡ