Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
都dōu ,也yě
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
我是老师,( )是老师 wǒ shì lǎo shī , ( ) shì lǎo shī
我妹妹也wǒ mèi mei yě
也我妹妹yě wǒ mèi mei
我妹妹都wǒ mèi mei dōu
都我妹妹dōu wǒ mèi mei
Bài tiếp theo