Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
to promise/have an appointment
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
to promise/have an appointment
속약하다
약속하다
Bài tiếp theo